SKU là thuật ngữ được nhắc đến rất nhiều trong lĩnh vực bán hàng, quản lý hàng hóa và vận hành kho. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ SKU là gì, mã SKU có ý nghĩa gì và được sử dụng như thế nào trong quá trình quản lý sản phẩm. Vậy nên bài viết dưới đây chính là tổng hợp hết tất cả các thông tin liên quan đến SKU. Xem ngay!
Nội dung
SKU là gì?
SKU (Stock Keeping Unit) là mã dùng để nhận diện và quản lý riêng từng loại sản phẩm trong kho hoặc cửa hàng. Mỗi SKU thường đại diện cho một sản phẩm cụ thể dựa trên các đặc điểm như tên hàng, kích thước, màu sắc, phiên bản…
Ví dụ: Một cửa hàng có nước giặt cùng thương hiệu nhưng gồm chai 2L và 3L. Hai sản phẩm này sẽ được đặt hai mã SKU khác nhau để dễ quản lý số lượng và vị trí lưu trữ.
- Nước giặt 2L -> SKU là: NG-2L
- Nước giặt 3L -> SKU là: NG-3L

Mã SKU dùng để làm gì?
Sau khi hiểu rõ về SKU là gì, hãy cùng tìm hiểu đến công dụng của SKU:
- Nhận diện và phân biệt sản phẩm: Mỗi sản phẩm được gán một mã riêng, để dễ dàng nhận biết và tránh nhầm lẫn.
- Quản lý số lượng tồn kho: SKU giúp theo dõi chính xác số lượng từng mặt hàng đang có trong kho.
- Theo dõi nhập – xuất hàng: Dựa vào mã SKU, doanh nghiệp có thể kiểm soát quá trình nhập, xuất hàng.
- Xác định vị trí hàng hóa: SKU kết hợp với sơ đồ kho nên nhân viên nhanh chóng xác định hàng đang nằm ở vị trí nào.
- Hỗ trợ kiểm kê hàng hóa: Việc kiểm kê trở nên nhanh chóng, chính xác hơn khi từng sản phẩm đều có mã SKU.
- Hạn chế sai sót khi lấy hàng: Nhân viên có thể dựa vào SKU để chọn đúng sản phẩm, kích thước hoặc phiên bản.
- Tối ưu sắp xếp kho: Phân loại hàng theo SKU, từ đó doanh nghiệp bố trí sản phẩm khoa học trên từng tầng kệ.
- Hỗ trợ quản lý bằng phần mềm: SKU có thể kết hợp với phần mềm quản lý kho để cập nhật dữ liệu nhanh chóng.
Cấu tạo của một mã SKU
Mã SKU thường được xây dựng từ nhiều thông tin cơ bản giúp doanh nghiệp dễ dàng nhận diện và phân loại sản phẩm. Tùy quy mô và đặc thù ngành hàng, doanh nghiệp có thể tự thiết lập quy tắc mã SKU phù hợp.
Cấu tạo một mã SKU thường bao gồm: Tên hoặc nhóm sản phẩm; Thương hiệu; Màu sắc; Kích thước; Phiên bản hoặc đặc điểm sản phẩm.
Ngoài ra cần lưu ý mã SKU nên được sắp xếp theo thứ tự từ thông tin tổng quát đến thông tin chi tiết.
Ví dụ: Mã SKU: KED-TR-120-WH
- KED: Nhóm sản phẩm – kệ đựng.
- TR: Màu trắng.
- 120: Kích thước sản phẩm, chẳng hạn chiều dài 120 cm.
- WH: Ký hiệu phiên bản hoặc đặc điểm sản phẩm theo quy ước của doanh nghiệp.
Nhờ cấu trúc này, nhân viên có thể nhìn vào mã SKU và nhanh chóng nhận biết sản phẩm, đồng thời thuận tiện sắp xếp hàng hóa theo từng vị trí trên kệ kho.

Cách đặt mã SKU hiệu quả
- Xây dựng quy tắc đặt mã thống nhất để toàn bộ sản phẩm trong kho được mã hóa theo một cấu trúc rõ ràng, nhất quán và dễ quản lý.
- Sử dụng ký tự dễ hiểu, dễ nhớ bằng cách ưu tiên chữ và số có liên quan trực tiếp đến tên, nhóm hoặc đặc điểm của sản phẩm.
- Không đặt mã quá dài vì mã SKU ngắn gọn sẽ giúp nhân viên dễ đọc, dễ ghi nhớ và thuận tiện hơn khi nhập hoặc tra cứu dữ liệu.
- Hạn chế sử dụng ký tự đặc biệt để tránh gây nhầm lẫn hoặc phát sinh lỗi khi nhập mã SKU trên phần mềm quản lý kho.
- Quy định thứ tự các thông tin trong SKU như nhóm sản phẩm, thương hiệu, kích thước, màu sắc và phiên bản để tạo sự đồng nhất khi đặt mã.
- Không sử dụng một SKU cho nhiều sản phẩm khác nhau vì mỗi sản phẩm hoặc biến thể sản phẩm cần có mã riêng để theo dõi tồn kho chính xác.
- Xây dựng mã có khả năng mở rộng để doanh nghiệp có thể dễ dàng bổ sung thêm sản phẩm, kích thước hoặc phiên bản mới trong quá trình kinh doanh.
- Kết hợp SKU với vị trí lưu trữ, doanh nghiệp dễ dàng quản lý sản phẩm theo từng dãy, tầng và ô trên hệ thống kệ kho.

Phân biệt SKU với các loại mã khác
Nhiều người thường nhầm lẫn hoặc chưa hiểu rõ sự khác nhau giữa SKU và các loại mã sản phẩm khác như Barcode, UPC, EAN hay Serial Number. Vậy nên hãy theo dõi bảng phân biệt sau:
| Loại mã | Khái niệm | Mục đích sử dụng | Đặc điểm |
| SKU | Mã quản lý riêng do doanh nghiệp tự quy định cho từng sản phẩm. | Quản lý sản phẩm, tồn kho và vị trí hàng hóa trên kệ. | Có thể tự thiết lập, linh hoạt theo nhu cầu quản lý. |
| Barcode | Mã vạch dùng để mã hóa thông tin sản phẩm dưới dạng các vạch hoặc ô vuông. | Quét và nhận diện sản phẩm bằng máy đọc mã vạch. | Thường được in trên bao bì và có thể sử dụng trong bán lẻ. |
| UPC | Mã sản phẩm tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến tại thị trường Mỹ và Canada. | Nhận diện sản phẩm trong hệ thống bán lẻ và thanh toán. | Có cấu trúc tiêu chuẩn, thường gồm 12 chữ số. |
| EAN | Mã số sản phẩm quốc tế được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. | Nhận diện sản phẩm và hỗ trợ quản lý bán hàng. | Phổ biến với EAN-13 gồm 13 chữ số. |
| Serial Number | Mã số riêng được cấp cho từng sản phẩm hoặc thiết bị cụ thể. | Theo dõi từng sản phẩm trong bảo hành, bảo trì và quản lý tài sản. | Mỗi sản phẩm thường có một mã serial riêng, không trùng nhau. |
Vai trò của SKU khi lựa chọn kệ kho
Khi xây dựng kho hàng, số lượng và đặc điểm của các SKU là một trong những yếu tố doanh nghiệp cần xem xét để lựa chọn loại kệ kho, kích thước và cách bố trí kho phù hợp.
- Số lượng SKU: Kho có càng nhiều SKU thì càng cần nhiều vị trí lưu trữ, từ đó ảnh hưởng đến số lượng và quy mô hệ thống kệ.
- Kích thước hàng hóa: Kích thước của từng SKU quyết định chiều rộng, chiều sâu và khoảng cách giữa các tầng kệ.
- Trọng lượng hàng hóa: SKU có trọng lượng lớn cần sử dụng các loại kệ có tải trọng phù hợp như kệ trung tải hoặc kệ hạng nặng.
- Tần suất xuất nhập: Những SKU có tần suất xuất nhập cao nên được bố trí ở vị trí dễ tiếp cận, rút ngắn thời gian lấy hàng.
- Đặc điểm hàng hóa: Hàng hóa dạng thùng carton, pallet, hàng nhỏ lẻ hay hàng có kích thước lớn sẽ phù hợp với những hệ thống kệ khác nhau.
- Khả năng mở rộng SKU: Nếu doanh nghiệp thường xuyên bổ sung sản phẩm mới, nên lựa chọn hệ thống kệ có khả năng mở rộng và điều chỉnh vị trí linh hoạt.

Câu hỏi thường gặp về SKU
Câu hỏi 1: Mỗi sản phẩm có cần một mã SKU riêng không?
Có, mỗi sản phẩm hoặc từng biến thể khác nhau về kích thước, màu sắc, mẫu mã nên được gán một SKU riêng để quản lý chính xác.
Câu hỏi 2: SKU có bắt buộc theo tiêu chuẩn nào không?
Không, doanh nghiệp có thể tự xây dựng quy tắc SKU dựa trên đặc điểm sản phẩm, quy mô hàng hóa và nhu cầu quản lý kho.
Câu hỏi 3: SKU có thể thay đổi được không?
Có, nhưng doanh nghiệp nên hạn chế thay đổi SKU để tránh ảnh hưởng đến dữ liệu tồn kho, lịch sử nhập xuất và hệ thống quản lý hàng hóa.
Câu hỏi 4: Có nên gắn mã SKU lên kệ kho không?
Doanh nghiệp có thể kết hợp mã SKU với mã vị trí dãy, tầng và ô kệ để nhân viên dễ dàng xác định vị trí lưu trữ và lấy hàng.
Qua những thông tin trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ SKU là gì và vai trò của mã SKU trong việc nhận diện, phân loại và quản lý hàng hóa. Xây dựng hệ thống SKU khoa học không chỉ giúp kiểm soát tồn kho chính xác mà còn hỗ trợ sắp xếp hàng hóa, xác định vị trí lưu trữ và lựa chọn hệ thống kệ kho phù hợp. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu không gian và nâng cao hiệu quả vận hành kho hàng.




